TinaTeach

Đồ chơi — Toys — Bé Làm Quen Với Tiếng Anh

Tám từ tiếng Anh về đồ chơi: ball, building block, jigsaw, picture book, teddy bear, robot, hand-held game player, doll's house.

📖 Nội dung bài học

Đây là bài vui nhất: tám món đồ chơi. Bé vừa học vừa lấy đúng món ấy ra chơi luôn cũng được.

Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh. Mấy từ không có tranh thì bố mẹ chỉ cho bé đồ thật trong nhà nhé.

Bé nhìn tranh và nghe

Từ mới của bé

ball: quả bóng

building block: khối xếp hình

jigsaw: trò chơi ghép hình

picture book: sách tranh

teddy bear: gấu nhồi bông

robot: người máy

hand-held game player: máy chơi game cầm tay

doll's house: nhà búp bê

Bé nhớ nhé

  • ball là quả bóng, teddy bear là con gấu nhồi bông.
  • building block là khối xếp hình, jigsaw là trò chơi ghép hình.
  • picture book là quyển sách tranh, có tranh to và ít chữ.

Chơi cùng bố mẹ

Bé bày đồ chơi của mình ra sàn. Bố mẹ gọi tên tiếng Anh một món, bé nhặt đúng món ấy lên và giơ cao.