TinaTeach

Đồ điện trong nhà — Electrical appliances — Bé Làm Quen Với Tiếng Anh

Tám từ tiếng Anh về đồ điện trong nhà: blender, washing machine, electric fan, microwave oven, iron, rice cooker, toaster, refrigerator.

📖 Nội dung bài học

Những thứ này đều chạy bằng điện và đều giúp cả nhà đỡ vất vả. Bé chỉ nhìn và gọi tên, không tự bật tự tắt nhé.

Bài này không có tranh, vì mấy thứ này vẽ nhỏ quá thì bé khó nhìn ra. Bố mẹ dắt bé tới tận nơi, chỉ vào đồ thật rồi mở thẻ từ bên dưới cho bé nghe.

Từ mới của bé

blender: máy xay thực phẩm

washing machine: máy giặt

electric fan: quạt máy

microwave oven: lò vi sóng

iron: bàn là

rice cooker: nồi cơm điện

toaster: máy nướng bánh mì

refrigerator: tủ lạnh

Bé nhớ nhé

  • washing machine giặt quần áo, refrigerator giữ đồ ăn cho lạnh.
  • iron là cái bàn là, rất nóng. Bé không sờ vào.
  • rice cooker là nồi cơm điện, khác với pot là cái nồi thường.

Chơi cùng bố mẹ

Bố mẹ dắt bé đi một vòng quanh nhà, dừng lại trước từng đồ điện và cùng đọc tên tiếng Anh của nó ba lần.