TinaTeach

Đồ dọn dẹp nhà — Cleaning supplies — Bé Làm Quen Với Tiếng Anh

Tám từ tiếng Anh về đồ dọn dẹp nhà: dustpan, recycle bin, broom, bucket, mop, scrubbing brush, feather duster, vacuum cleaner.

📖 Nội dung bài học

Nhà cửa sạch sẽ là nhờ những thứ này. Bé học tên tiếng Anh của chúng rồi phụ bố mẹ dọn nhà một tay nhé.

Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh. Mấy từ không có tranh thì bố mẹ chỉ cho bé đồ thật trong nhà nhé.

Bé nhìn tranh và nghe

Từ mới của bé

dustpan: xẻng hốt rác

recycle bin: thùng rác

broom: cái chổi

bucket: cái xô

mop: cây lau nhà

scrubbing brush: bàn chải cọ sàn

feather duster: cái phất trần

vacuum cleaner: máy hút bụi

Bé nhớ nhé

  • broom là cái chổi, dustpan là cái xẻng hốt rác. Hai thứ đi với nhau.
  • mop là cây lau nhà, bucket là cái xô đựng nước.
  • recycle bin là thùng rác, nơi mọi thứ bẩn được bỏ vào.

Chơi cùng bố mẹ

Cuối tuần cả nhà dọn nhà. Bố mẹ đưa cho bé một món và nói tên tiếng Anh, bé nhắc lại rồi mới bắt đầu dọn.