TinaTeach

Dụng cụ làm vườn — Garden tools — Bé Làm Quen Với Tiếng Anh

Tám từ tiếng Anh về dụng cụ làm vườn: watering can, hoe, shovel, spade, trowel, rake, plant pot, shears.

📖 Nội dung bài học

Muốn cây lớn thì phải tưới, phải xới đất. Đây là tám thứ người ta cầm khi ra vườn.

Bài này không có tranh, vì mấy thứ này vẽ nhỏ quá thì bé khó nhìn ra. Bố mẹ dắt bé tới tận nơi, chỉ vào đồ thật rồi mở thẻ từ bên dưới cho bé nghe.

Từ mới của bé

watering can: bình tưới

hoe: cái cuốc

shovel: cái xẻng

spade: cái mai

trowel: cái bay

rake: cái cào

plant pot: chậu hoa

shears: kéo tỉa cây

Bé nhớ nhé

  • watering can là cái bình tưới, có vòi sen nhỏ ở đầu.
  • shovel là cái xẻng, rake là cái cào, hoe là cái cuốc.
  • plant pot là chậu hoa, nơi cây con được trồng.

Chơi cùng bố mẹ

Bé ra ban công hoặc ra vườn cùng bố mẹ, tưới cây một lần và nói to “watering can” trước khi tưới.