TinaTeach

Dụng cụ sửa chữa — Tools — Bé Làm Quen Với Tiếng Anh

Tám từ tiếng Anh về dụng cụ sửa chữa: wrench, plane, nail, screwdriver, pliers, saw, hammer, drill.

📖 Nội dung bài học

Khi có cái gì hỏng, bố mẹ lấy hộp đồ nghề ra. Tám từ hôm nay là những thứ nằm trong hộp ấy.

Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh. Mấy từ không có tranh thì bố mẹ chỉ cho bé đồ thật trong nhà nhé.

Bé nhìn tranh và nghe

Từ mới của bé

wrench: cái cờ lê

plane: cái bào

nail: cái đinh

screwdriver: tuốc nơ vít

pliers: cái kìm

saw: cái cưa

hammer: cái búa

drill: cái khoan

Bé nhớ nhé

  • hammer là cái búa, dùng để đóng nail là cái đinh.
  • saw là cái cưa, drill là cái khoan. Cả hai đều sắc và khoẻ.
  • Đây là đồ của người lớn. Bé đứng xem và gọi tên, không tự cầm.

Chơi cùng bố mẹ

Bố mẹ sửa đồ trong nhà, bé ngồi cạnh làm “trợ lý”: bố mẹ gọi tên tiếng Anh, bé chỉ tay vào đúng dụng cụ ấy trong hộp.