Tám từ tiếng Anh về dụng cụ sửa chữa: wrench, plane, nail, screwdriver, pliers, saw, hammer, drill.
Khi có cái gì hỏng, bố mẹ lấy hộp đồ nghề ra. Tám từ hôm nay là những thứ nằm trong hộp ấy.
Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh. Mấy từ không có tranh thì bố mẹ chỉ cho bé đồ thật trong nhà nhé.
wrench: cái cờ lê
plane: cái bào
nail: cái đinh
screwdriver: tuốc nơ vít
pliers: cái kìm
saw: cái cưa
hammer: cái búa
drill: cái khoan
Bố mẹ sửa đồ trong nhà, bé ngồi cạnh làm “trợ lý”: bố mẹ gọi tên tiếng Anh, bé chỉ tay vào đúng dụng cụ ấy trong hộp.