Tám từ tiếng Anh về phòng bếp: sink, gas stove, cutting board, spatula, knife, pot, pan, ladle.
Phòng bếp là nơi bố mẹ nấu cơm cho cả nhà. Ở đây có nhiều đồ nóng và sắc, nên bé chỉ nhìn và gọi tên thôi nhé.
Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh. Mấy từ không có tranh thì bố mẹ chỉ cho bé đồ thật trong nhà nhé.
sink: bồn rửa bát
gas stove: bếp ga
cutting board: cái thớt
spatula: xẻng chiên
knife: con dao
pot: cái nồi
pan: cái chảo
ladle: cái muôi
Bố mẹ nấu cơm, bé đứng xa một chút và gọi tên tiếng Anh những thứ bố mẹ đang cầm. Gọi đúng bao nhiêu từ thì đếm bấy nhiêu.