TinaTeach

Phòng khách — Living room — Bé Làm Quen Với Tiếng Anh

Tám từ tiếng Anh về phòng khách: telephone, television, video player, computer, sofa, alarm clock, video game player, radio cassette player.

📖 Nội dung bài học

Phòng khách là nơi cả nhà ngồi cùng nhau buổi tối. Bé học tên tiếng Anh của những thứ trong phòng khách nhà mình nhé.

Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh. Mấy từ không có tranh thì bố mẹ chỉ cho bé đồ thật trong nhà nhé.

Bé nhìn tranh và nghe

Từ mới của bé

telephone: điện thoại

television: ti vi

video player: đầu video

computer: máy tính

sofa: ghế xô pha

alarm clock: đồng hồ báo thức

video game player: máy chơi game

radio cassette player: đài cát xét

Bé nhớ nhé

  • sofa là cái ghế dài cả nhà cùng ngồi.
  • television là cái ti vi, telephone là cái điện thoại bàn.
  • alarm clock là đồng hồ báo thức, sáng nào cũng kêu gọi bé dậy.

Chơi cùng bố mẹ

Cả nhà ngồi ở phòng khách, bố mẹ chỉ tay vào một đồ vật và đếm tới ba. Trước khi hết ba, bé phải gọi được tên tiếng Anh.