TinaTeach

Phòng ngủ — Bedroom — Bé Làm Quen Với Tiếng Anh

Tám từ tiếng Anh về phòng ngủ: bed, pillow, bolster, blanket, mirror, comb, lamp, wardrobe.

📖 Nội dung bài học

Phòng ngủ là nơi bé đi ngủ mỗi tối. Hôm nay bé học tên tiếng Anh của tám thứ quen thuộc trong phòng ngủ nhà mình.

Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh. Mấy từ không có tranh thì bố mẹ chỉ cho bé đồ thật trong nhà nhé.

Bé nhìn tranh và nghe

Từ mới của bé

bed: cái giường

pillow: cái gối

bolster: cái gối ôm

blanket: cái chăn

mirror: cái gương

comb: cái lược

lamp: đèn bàn

wardrobe: tủ quần áo

Bé nhớ nhé

  • bed là cái giường, nơi bé nằm ngủ mỗi đêm.
  • pillow là cái gối bé gối đầu, còn bolster là cái gối ôm dài.
  • Bé bấm vào thẻ bao nhiêu lần cũng được, nghe cho thật quen tai.

Chơi cùng bố mẹ

Bố mẹ nói một từ tiếng Anh, bé chạy vào phòng ngủ và đặt tay lên đúng đồ vật ấy. Xong thì đổi lượt: bé nói, bố mẹ chạy.