Tám từ tiếng Anh về phụ kiện của bé: watch, necklace, earrings, bangle, bow, hair clip, headband, pin.
Đây là những món nhỏ xinh bé đeo thêm cho đẹp: chiếc đồng hồ, cái nơ, đôi hoa tai. Bé học tên tiếng Anh của chúng nhé.
Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh. Mấy từ không có tranh thì bố mẹ chỉ cho bé đồ thật trong nhà nhé.
watch: đồng hồ đeo tay
necklace: dây chuyền
earrings: hoa tai
bangle: vòng đeo tay
bow: nơ con bướm
hair clip: kẹp tóc
headband: băng cài tóc
pin: cái ghim
Bố mẹ lấy ra bốn món trong bài, cho bé nhìn mười giây rồi giấu đi một món. Bé đoán xem món nào biến mất và gọi tên tiếng Anh.