TinaTeach

Phương tiện giao thông — Transportation — Bé Làm Quen Với Tiếng Anh

Tám từ tiếng Anh về phương tiện giao thông: train, ship, aeroplane, high-speed train, motorbike, car, bus, taxi.

📖 Nội dung bài học

Bài này có đủ tám bức tranh, vì thứ nào bé cũng đã nhìn thấy ngoài đường rồi. Bé bấm vào từng tranh để nghe nhé.

Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh, rồi nhắc lại theo một lần.

Bé nhìn tranh và nghe

Từ mới của bé

train: tàu hoả

ship: tàu thuỷ

aeroplane: máy bay

high-speed train: tàu cao tốc

motorbike: xe mô tô

car: ô tô con

bus: xe buýt

taxi: xe tắc xi

Bé nhớ nhé

  • car là ô tô con, bus là xe buýt, taxi là xe tắc xi.
  • train là tàu hoả, còn high-speed train là tàu cao tốc chạy rất nhanh.
  • ship chạy dưới nước, aeroplane bay trên trời.

Chơi cùng bố mẹ

Trên đường đi học, bé nhìn ra cửa xe và gọi tên tiếng Anh mọi thứ đang chạy qua. Hôm nào gọi được đủ tám thứ là thắng.