TinaTeach

Quần áo của bé — Clothes — Bé Làm Quen Với Tiếng Anh

Tám từ tiếng Anh về quần áo của bé: shirt, trousers, shorts, skirt, socks, shoes, hat, belt.

📖 Nội dung bài học

Sáng nào bé cũng mặc quần áo đi học. Tám từ hôm nay là những thứ bé đang mặc trên người ngay lúc này.

Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh. Mấy từ không có tranh thì bố mẹ chỉ cho bé đồ thật trong nhà nhé.

Bé nhìn tranh và nghe

Từ mới của bé

shirt: áo sơ mi

trousers: quần dài

shorts: quần soóc

skirt: cái váy

socks: đôi tất

shoes: đôi giày

hat: cái mũ

belt: thắt lưng

Bé nhớ nhé

  • shirt là áo sơ mi, trousers là quần dài, shorts là quần soóc.
  • socks là đôi tất, shoes là đôi giày. Cả hai từ đều có chữ s ở cuối, vì bao giờ cũng có một đôi.
  • Bé thử nhìn xuống người mình xem đang mặc mấy thứ trong bài.

Chơi cùng bố mẹ

Buổi sáng bé mặc đồ, bố mẹ đọc tên tiếng Anh từng món trước khi đưa cho bé. Cuối tuần thì đổi lại, bé đọc cho bố mẹ nghe.