TinaTeach

Sân chơi — Playground — Bé Làm Quen Với Tiếng Anh

Tám từ tiếng Anh về sân chơi: slide, sandpit, roundabout, climbing frame, bicycle, swing, rocking horse, see-saw.

📖 Nội dung bài học

Chiều nay bé ra sân chơi. Tám từ hôm nay là những trò bé leo lên, trượt xuống và đu đưa.

Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh. Mấy từ không có tranh thì bố mẹ chỉ cho bé đồ thật trong nhà nhé.

Bé nhìn tranh và nghe

Từ mới của bé

slide: cầu trượt

sandpit: hố cát

roundabout: đu quay

climbing frame: khung leo trèo

bicycle: xe đạp

swing: xích đu

rocking horse: ngựa gỗ bập bênh

see-saw: cái bập bênh

Bé nhớ nhé

  • slide là cầu trượt, swing là cái xích đu.
  • see-saw là cái bập bênh, phải có hai bạn mới chơi được.
  • sandpit là hố cát, nơi bé xúc cát và xây lâu đài.

Chơi cùng bố mẹ

Ra sân chơi, bé chỉ vào từng trò và gọi tên tiếng Anh trước khi leo lên chơi. Gọi đúng mới được chơi trò ấy.