TinaTeach

Tại bàn ăn — At the table — Bé Làm Quen Với Tiếng Anh

Tám từ tiếng Anh về tại bàn ăn: fork, spoon, glass, chopsticks, plate, bowl, mug, jug.

📖 Nội dung bài học

Đến bữa, cả nhà ngồi vào bàn ăn. Tám từ hôm nay là những thứ bé cầm lên tay mỗi ngày ba lần.

Bé bấm vào từng bức tranh để nghe từ tiếng Anh. Mấy từ không có tranh thì bố mẹ chỉ cho bé đồ thật trong nhà nhé.

Bé nhìn tranh và nghe

Từ mới của bé

fork: cái nĩa

spoon: cái thìa

glass: cốc thuỷ tinh

chopsticks: đôi đũa

plate: cái đĩa

bowl: cái bát

mug: cái ca

jug: cái bình

Bé nhớ nhé

  • spoon là cái thìa, fork là cái nĩa, chopsticks là đôi đũa.
  • bowl là cái bát, plate là cái đĩa.
  • glass là cốc thuỷ tinh, còn mug là cái ca có quai.

Chơi cùng bố mẹ

Bé giúp bố mẹ dọn bàn ăn. Mỗi lần đặt một thứ xuống bàn, bé gọi tên tiếng Anh của nó một lần.