Khoá tiếng Việt cho bé mẫu giáo: mỗi bài là một chữ cái, có tiếng đọc để bé nghe, hai bức tranh để bé xem, và những chấm nối để bé tự tay tô nên chữ ấy.
📚 30 bài học
Trước khi bé cầm bútNgồi đúng tư thế, cầm bút đúng cách, và làm quen với cả bảng chữ cái trước khi bắt đầu tô chữ.
Bài 1 — Chữ E eNghe chữ e, xem tranh “bé trai” và “bé gái”, rồi tô chữ E in hoa và chữ e in thường.
Bài 2 — Chữ B bNghe chữ b, xem tranh “em bé” và “bé vẽ”, rồi tô chữ B in hoa và chữ b in thường.
Bài 3 — Chữ Ê êNghe chữ ê, xem tranh “cái ghế” và “bế bé”, rồi tô chữ Ê in hoa và chữ ê in thường.
Bài 4 — Chữ V vNghe chữ v, xem tranh “con voi” và “quyển vở”, rồi tô chữ V in hoa và chữ v in thường.
Bài 5 — Chữ L lNghe chữ l, xem tranh “trái lê” và “chiếc lá”, rồi tô chữ L in hoa và chữ l in thường.
Bài 6 — Chữ H hNghe chữ h, xem tranh “con hổ” và “con hươu”, rồi tô chữ H in hoa và chữ h in thường.
Bài 7 — Chữ O oNghe chữ o, xem tranh “con bò” và “cái lọ”, rồi tô chữ O in hoa và chữ o in thường.
Bài 8 — Chữ C cNghe chữ c, xem tranh “con cua” và “cây cọ”, rồi tô chữ C in hoa và chữ c in thường.
Bài 9 — Chữ Ô ôNghe chữ ô, xem tranh “cô giáo” và “con ốc”, rồi tô chữ Ô in hoa và chữ ô in thường.
Bài 10 — Chữ Ơ ơNghe chữ ơ, xem tranh “lá cờ” và “quả bơ”, rồi tô chữ Ơ in hoa và chữ ơ in thường.
Bài 11 — Chữ I iNghe chữ i, xem tranh “viên bi” và “con khỉ”, rồi tô chữ I in hoa và chữ i in thường.
Bài 12 — Chữ A aNghe chữ a, xem tranh “con cá” và “cà chua”, rồi tô chữ A in hoa và chữ a in thường.
Bài 13 — Chữ Ă ăNghe chữ ă, xem tranh “bé ăn” và “khăn quàng”, rồi tô chữ Ă in hoa và chữ ă in thường.
Bài 14 — Chữ Â âNghe chữ â, xem tranh “cái cân” và “con trâu”, rồi tô chữ Â in hoa và chữ â in thường.
Bài 15 — Chữ N nNghe chữ n, xem tranh “cái nơ” và “hoa nở”, rồi tô chữ N in hoa và chữ n in thường.
Bài 16 — Chữ M mNghe chữ m, xem tranh “con mèo” và “cái mũ”, rồi tô chữ M in hoa và chữ m in thường.
Bài 17 — Chữ D dNghe chữ d, xem tranh “con dê” và “con dế”, rồi tô chữ D in hoa và chữ d in thường.
Bài 18 — Chữ Đ đNghe chữ đ, xem tranh “cây đa” và “cái đèn”, rồi tô chữ Đ in hoa và chữ đ in thường.
Bài 19 — Chữ T tNghe chữ t, xem tranh “con tôm” và “ti vi”, rồi tô chữ T in hoa và chữ t in thường.
Bài 20 — Chữ U uNghe chữ u, xem tranh “nụ hoa” và “quả chuối”, rồi tô chữ U in hoa và chữ u in thường.
Bài 21 — Chữ Ư ưNghe chữ ư, xem tranh “bì thư” và “cử tạ”, rồi tô chữ Ư in hoa và chữ ư in thường.
Bài 22 — Chữ X xNghe chữ x, xem tranh “xe ô tô” và “xe đạp”, rồi tô chữ X in hoa và chữ x in thường.
Bài 23 — Chữ S sNghe chữ s, xem tranh “sư tử” và “chim sẻ”, rồi tô chữ S in hoa và chữ s in thường.
Bài 24 — Chữ R rNghe chữ r, xem tranh “con rắn” và “cá rô”, rồi tô chữ R in hoa và chữ r in thường.
Bài 25 — Chữ K kNghe chữ k, xem tranh “thước kẻ” và “con kiến”, rồi tô chữ K in hoa và chữ k in thường.
Bài 26 — Chữ P pNghe chữ p, xem tranh “cục pin” và “nhà phố”, rồi tô chữ P in hoa và chữ p in thường.
Bài 27 — Chữ G gNghe chữ g, xem tranh “gà trống” và “gà mái”, rồi tô chữ G in hoa và chữ g in thường.
Bài 28 — Chữ Q qNghe chữ q, xem tranh “cái quần” và “quả đào”, rồi tô chữ Q in hoa và chữ q in thường.
Bài 29 — Chữ Y yNghe chữ y, xem tranh “chim yến” và “y tá”, rồi tô chữ Y in hoa và chữ y in thường.