Dấu cộng, gộp lại và đếm thêm, số 0, đổi chỗ hai số và cộng ba số.
Ở Bài 5 em đã tách và gộp số. Bài này em học cách viết việc gộp đó thành một phép tính, bằng một dấu mới: dấu cộng.
Nam cầm 3 quả bóng đỏ, Mai cầm 2 quả bóng xanh. Gộp cả hai bạn lại thì được mấy quả bóng? Em đếm tất cả: một, hai, ba, bốn, năm.
3 và 2 gộp lại được 5. Em viết: 3 + 2 = 5, đọc là “ba cộng hai bằng năm”. Dấu + gọi là dấu cộng.
Phần 3 và phần 2 gộp lại thành cả 5:
Trong lọ đã có 5 bông hoa, em cắm thêm 2 bông nữa. Lần này em không cần đếm lại từ đầu — em đã biết có 5 rồi, chỉ cần đếm thêm: năm… sáu, bảy.
Trên tia số, em đặt ngón tay ở 5 rồi nhảy hai bước sang phải: sáu, bảy.
Đếm thêm là cách làm nhanh khi số thứ nhất đã lớn.
Trên đĩa có 4 quả cam, đĩa bên cạnh không có quả nào. Gộp hai đĩa lại vẫn chỉ có 4 quả cam.
Cộng với 0 thì số không đổi. Ngược lại cũng vậy:
Có 6 quả cam và 2 quả quýt. Em đếm cam trước rồi đến quýt thì được 6 + 2. Bạn bên cạnh đếm quýt trước thì được 2 + 6. Hai bạn đếm khác nhau nhưng số quả thì vẫn thế.
Đổi chỗ hai số trong phép cộng thì kết quả không đổi — biết quả không đổi — biết một phép tính là em biết luôn phép kia.
Có 3 bông hồng, thêm 1 bông nữa, rồi thêm 2 bông nữa. Em làm lần lượt từ trái sang phải: 3 + 1 = 4, rồi 4 + 2 = 6.
Đây là những cặp số em nên thuộc, vì chúng giúp em tính nhanh về sau: 1 và 9, 2 và 8, 3 và 7, 4 và 6, 5 và 5.
Mỗi cặp đều làm đầy đúng một khung mười ô.
Bố mẹ nói một số bất kì từ 1 đến 9, em nói ngay số còn lại để hai số gộp thành 10. Bố mẹ nói “bốn”, em đáp “sáu”. Nói đúng và nhanh mười lần liền là em đã thuộc những cặp số bằng 10 rồi đấy.