Ôn lại các số đến 100 000: hàng chục nghìn, cách đọc, viết số thành tổng, số liền trước và số liền sau, so sánh và làm tròn.
Đây là bài Toán đầu tiên của lớp 4. Bài này chưa có gì mới — em chỉ ôn lại các số đến 100 000 đã học ở lớp 3, để những bài sau học cho nhẹ nhàng.
Một số có năm chữ số gồm năm hàng. Em đọc từ phải sang trái: đơn vị, chục, trăm, nghìn, chục nghìn.
Ví dụ với số 36 515:
Vì mỗi chữ số đứng ở một hàng nên em luôn viết được số đó thành một tổng:
Số 36 515 đọc là: ba mươi sáu nghìn năm trăm mười lăm.
Em đọc to theo nhé:
Khi hàng trăm là 0 thì em đọc là không trăm, còn khi hàng chục là 0 mà hàng đơn vị khác 0 thì em đọc là linh: 20 809 đọc là hai mươi nghìn tám trăm linh chín.
Số liền trước kém số đã cho 1 đơn vị, số liền sau hơn số đã cho 1 đơn vị. Trên tia số, số liền trước đứng ngay bên trái, số liền sau đứng ngay bên phải.
Số liền trước của 99 999 là 99 998, còn số liền sau của 99 999 là 100 000.
Em so sánh từ hàng cao nhất trở xuống, tức là từ trái sang phải. Số nào có nhiều chữ số hơn thì số đó lớn hơn.
Ở cặp thứ hai, cả hai số đều có 6 chục nghìn và 8 nghìn, nhưng 5 trăm nhiều hơn 4 trăm nên 68 534 lớn hơn.
Muốn làm tròn đến hàng nghìn, em nhìn chữ số ở hàng trăm. Nếu chữ số đó bé hơn 5 thì làm tròn xuống, còn lại thì làm tròn lên.
Số dân một phường là 12 967 người. Chữ số hàng trăm là 9, lớn hơn 5, nên làm tròn lên: khoảng 13 000 người.