Khoá tiếng Anh đầu tiên cho bé mẫu giáo: 160 đồ vật quen thuộc quanh nhà, chia thành hai mươi bài. Mỗi từ đều có tiếng đọc tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt, bé chỉ cần bấm vào thẻ là nghe được.
📚 21 bài học
Trước khi bé bắt đầuKhoá học hoạt động thế nào, hai giọng đọc khác nhau, và ba tấm thẻ đầu tiên để bé thử.
Phòng ngủ — BedroomTám từ tiếng Anh về phòng ngủ: bed, pillow, bolster, blanket, mirror, comb, lamp, wardrobe.
Phòng tắm — BathroomTám từ tiếng Anh về phòng tắm: shower, tap, toilet paper holder, bath mat, bathtub, toilet, washbasin, toilet paper.
Đồ dùng tắm gội — ToiletriesTám từ tiếng Anh về đồ dùng tắm gội: soap, sponge, towel, towel rack, toothbrush, toothpaste, shampoo, powder.
Quần áo của bé — ClothesTám từ tiếng Anh về quần áo của bé: shirt, trousers, shorts, skirt, socks, shoes, hat, belt.
Phụ kiện của bé — AccessoriesTám từ tiếng Anh về phụ kiện của bé: watch, necklace, earrings, bangle, bow, hair clip, headband, pin.
Phòng bếp — KitchenTám từ tiếng Anh về phòng bếp: sink, gas stove, cutting board, spatula, knife, pot, pan, ladle.
Tại bàn ăn — At the tableTám từ tiếng Anh về tại bàn ăn: fork, spoon, glass, chopsticks, plate, bowl, mug, jug.
Phòng khách — Living roomTám từ tiếng Anh về phòng khách: telephone, television, video player, computer, sofa, alarm clock, video game player, radio cassette player.
Đồ chơi — ToysTám từ tiếng Anh về đồ chơi: ball, building block, jigsaw, picture book, teddy bear, robot, hand-held game player, doll's house.
Đồ điện trong nhà — Electrical appliancesTám từ tiếng Anh về đồ điện trong nhà: blender, washing machine, electric fan, microwave oven, iron, rice cooker, toaster, refrigerator.
Đồ dọn dẹp nhà — Cleaning suppliesTám từ tiếng Anh về đồ dọn dẹp nhà: dustpan, recycle bin, broom, bucket, mop, scrubbing brush, feather duster, vacuum cleaner.
Dụng cụ sửa chữa — ToolsTám từ tiếng Anh về dụng cụ sửa chữa: wrench, plane, nail, screwdriver, pliers, saw, hammer, drill.
Dụng cụ làm vườn — Garden toolsTám từ tiếng Anh về dụng cụ làm vườn: watering can, hoe, shovel, spade, trowel, rake, plant pot, shears.
Đi chơi xa — TravelingTám từ tiếng Anh về đi chơi xa: flashlight, sleeping bag, binoculars, compass, tent, backpack, camera, umbrella.
Bé đi học — Go to schoolTám từ tiếng Anh về bé đi học: book, ruler, school bag, pencil case, pencil, eraser, pencil sharpener, thermos.
Trong lớp học — ClassroomTám từ tiếng Anh về trong lớp học: paintbrush, chalk, scissors, blackboard, crayon, color pencil, glue, clay.
Sân chơi — PlaygroundTám từ tiếng Anh về sân chơi: slide, sandpit, roundabout, climbing frame, bicycle, swing, rocking horse, see-saw.
Đồ chơi thể thao — Sports equipmentTám từ tiếng Anh về đồ chơi thể thao: table tennis paddle, baseball bat, skipping rope, basketball, rubber ring, badminton racket, roller skates, football.
Nhạc cụ — Musical instrumentsTám từ tiếng Anh về nhạc cụ: electric guitar, trumpet, drum, cymbal, xylophone, piano, violin, tambourine.